Ngành Communication and Media Studies
CIP 09.01

Suffolk University
Boston, Massachusetts, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 65.281 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,5

SUNY at Fredonia
Fredonia, New York, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,5

SUNY at Purchase College
Purchase, New York, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 42.388 USD
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- 6,5

SUNY Brockport
Brockport, New York, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 38.981 USD
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- 6,0

SUNY Buffalo State University
Buffalo, New York, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 73%
- IELTS
- 5,5

SUNY College at Geneseo
Geneseo, New York, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 39.954 USD
- Tỉ lệ nhận
- 67%
- IELTS
- 6,0

SUNY College at Potsdam
Potsdam, New York, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 37.277 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,0

SUNY College of Agriculture and Technology at Cobleskill
Cobleskill, New York, MỹCông lập
Sắp có
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- —

SUNY College of Technology at Delhi
Delhi, New York, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 40.083 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 5,5

SUNY Old Westbury
Old Westbury, New York, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- 6,0

SUNY Oneonta
Oneonta, New York, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 29.021 USD
- Tỉ lệ nhận
- 70%
- IELTS
- 6,0

SUNY Polytechnic Institute
Utica, New York, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 44.531 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,0

Susquehanna University
Selinsgrove, Pennsylvania, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 65.800 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,0

Swarthmore College
Swarthmore, Pennsylvania, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 98.370 USD
- Tỉ lệ nhận
- 8%
- IELTS
- —

Syracuse University
Syracuse, New York, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 100.526 USD
- Tỉ lệ nhận
- 46%
- IELTS
- —

Talladega College
Talladega, Alabama, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 25.185 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- —

Tarleton State University
Stephenville, Texas, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,0

Taylor University
Upland, Indiana, MỹTư thục
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 53.405 USD
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- —

Temple University
Philadelphia, Pennsylvania, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- 6,0

Tennessee State University
Nashville, Tennessee, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 70%
- IELTS
- 5,0

Texas A&M University-College Station
College Station, Texas, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 57%
- IELTS
- 6,0

Texas A & M University-Corpus Christi
Corpus Christi, Texas, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,0

Texas A&M University-San Antonio
San Antonio, Texas, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 93%
- IELTS
- 6,0

Texas Christian University
Fort Worth, Texas, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 76.604 USD
- Tỉ lệ nhận
- 45%
- IELTS
- —