Ngành Computer Engineering
CIP 14.09

Point Loma Nazarene University
San Diego, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 60.488 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- 6,5

Portland State University
Portland, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 6,0

Princeton University
Princeton, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 94.624 USD
- Tỉ lệ nhận
- 5%
- IELTS
- —

Purdue University Fort Wayne
Fort Wayne, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 45.464 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- 6,5

Purdue University-Main Campus
West Lafayette, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 52.698 USD
- Tỉ lệ nhận
- 50%
- IELTS
- 6,5

Purdue University Northwest
Hammond, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 35.710 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- 6,5

Quinnipiac University
Hamden, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 72.215 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- 6,5

Regent University
Virginia Beach, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 38%
- IELTS
- 7,0

Rochester Institute of Technology
Rochester, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 74.626 USD
- Tỉ lệ nhận
- 67%
- IELTS
- 6,5

Roger Williams University
Bristol, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 66.960 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,5

Rose-Hulman Institute of Technology
Terre Haute, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 77.890 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 6,5

Sacred Heart University
Fairfield, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 69.289 USD
- Tỉ lệ nhận
- 65%
- IELTS
- 6,5

Saint Elizabeth University
Morristown, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 60.360 USD
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- 4,5

Saint Francis University
Loretto, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- —

Saint Leo University
Saint Leo, MỹTư thục
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 45.264 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,0

Saint Louis University
Saint Louis, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 83.710 USD
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- 6,5

Saint Mary's University of Minnesota
Winona, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 93%
- IELTS
- 6,0

Santa Clara University
Santa Clara, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 92.556 USD
- Tỉ lệ nhận
- 48%
- IELTS
- 6,5

Seattle Pacific University
Seattle, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 68.235 USD
- Tỉ lệ nhận
- 83%
- IELTS
- 6,5

Seattle University
Seattle, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 82.726 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 6,5

Shepherd University
Shepherdstown, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 97%
- IELTS
- 6,5

Shippensburg University of Pennsylvania
Shippensburg, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,0

Southern Illinois University-Carbondale
Carbondale, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,0

Southern Illinois University Edwardsville
Edwardsville, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 98%
- IELTS
- 6,0