Ngành Computer Science
CIP 11.07

Stonehill College
Easton, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 62.110 USD
- Tỉ lệ nhận
- 66%
- IELTS
- 6,5

Stony Brook University
Stony Brook, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 49%
- IELTS
- —

Suffolk University
Boston, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 65.281 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,5

SUNY at Fredonia
Fredonia, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,5

SUNY Brockport
Brockport, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 38.981 USD
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- 6,0

SUNY College at Potsdam
Potsdam, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 37.277 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,0

SUNY Oneonta
Oneonta, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 29.021 USD
- Tỉ lệ nhận
- 70%
- IELTS
- 6,0

SUNY Polytechnic Institute
Utica, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 44.531 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,0

Talladega College
Talladega, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 25.185 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- —

Tarleton State University
Stephenville, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,0

Taylor University
Upland, MỹTư thục
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 53.405 USD
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- —

Tennessee State University
Nashville, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 70%
- IELTS
- 5,0

Texas A&M University-College Station
College Station, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 57%
- IELTS
- 6,0

Texas A&M University-San Antonio
San Antonio, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 93%
- IELTS
- 6,0

Texas College
Tyler, MỹTư thục
Sắp có
- Chi phí / năm
- 20.339 USD
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- —

Texas Lutheran University
Seguin, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 57.800 USD
- Tỉ lệ nhận
- 96%
- IELTS
- 6,5

Texas State University
San Marcos, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 40.600 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,5

Texas Wesleyan University
Fort Worth, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 57.451 USD
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- 6,0

The Catholic University of America
Washington, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 89.486 USD
- Tỉ lệ nhận
- 83%
- IELTS
- —

The College of Wooster
Wooster, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 75.656 USD
- Tỉ lệ nhận
- 60%
- IELTS
- —

The University of Findlay
Findlay, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 45.772 USD
- Tỉ lệ nhận
- 83%
- IELTS
- 6,0

The University of Montana
Missoula, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 96%
- IELTS
- 6,0

The University of Tennessee-Chattanooga
Chattanooga, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 5,5

The University of Tennessee-Knoxville
Knoxville, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 42%
- IELTS
- —