Ngành Computer Science
CIP 11.07

The University of Texas at Arlington
Arlington, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- 6,5

The University of the South
Sewanee, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 71.986 USD
- Tỉ lệ nhận
- 57%
- IELTS
- 7,0

Thiel College
Greenville, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 40.150 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- —

Thomas College
Waterville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 40.512 USD
- Tỉ lệ nhận
- 96%
- IELTS
- 5,5

Tiffin University
Tiffin, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 55.155 USD
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- 5,0

Touro University
New York, MỹTư thục
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 51.198 USD
- Tỉ lệ nhận
- 61%
- IELTS
- —

Towson University
Towson, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 57.025 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,0

Trevecca Nazarene University
Nashville, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 47.050 USD
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- 6,5

Trine University
Angola, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 53.300 USD
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- 6,0

Truman State University
Kirksville, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 35.501 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- 6,5

Tufts University
Medford, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 88.300 USD
- Tỉ lệ nhận
- 12%
- IELTS
- 7,0

Tulane University of Louisiana
New Orleans, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 87.004 USD
- Tỉ lệ nhận
- 14%
- IELTS
- —

Tusculum University
Greeneville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 43.776 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- 6,0

Tuskegee University
Tuskegee, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 39.160 USD
- Tỉ lệ nhận
- 49%
- IELTS
- 5,0

United States Air Force Academy
USAF Academy, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 14%
- IELTS
- —

University at Albany
Albany, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- 6,0

University at Buffalo
Buffalo, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 61.030 USD
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- 6,0

University of Akron Main Campus
Akron, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 60%
- IELTS
- 6,0

University of Alaska Fairbanks
Fairbanks, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng

University of Arizona
Tucson, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 67.770 USD
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- 6,5

University of Arkansas
Fayetteville, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 56.256 USD
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- 6,5

University of Bridgeport
Bridgeport, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 52.957 USD
- Tỉ lệ nhận
- 83%
- IELTS
- 6,0

University of California-Berkeley
Berkeley, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 11%
- IELTS
- 6,5

University of California-Davis
Davis, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 42%
- IELTS
- —