Ngành Economics
CIP 45.06

Charleston Southern University
Charleston, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 52.254 USD
- Tỉ lệ nhận
- 97%
- IELTS
- 6,0

Chatham University
Pittsburgh, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 48.890 USD
- Tỉ lệ nhận
- 62%
- IELTS
- 6,5

Christopher Newport University
Newport News, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- 6,0

Claremont McKenna College
Claremont, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 101.990 USD
- Tỉ lệ nhận
- 10%
- IELTS
- 7,5

Clark University
Worcester, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 82.753 USD
- Tỉ lệ nhận
- 40%
- IELTS
- 6,5

Clarkson University
Potsdam, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 79.022 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 6,5

Clemson University
Clemson, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 66.180 USD
- Tỉ lệ nhận
- 38%
- IELTS
- 6,5

Cleveland State University
Cleveland, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 6,0

Coastal Carolina University
Conway, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- —

Coe College
Cedar Rapids, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 34.550 USD
- Tỉ lệ nhận
- 64%
- IELTS
- 6,0

Colby College
Waterville, MỹTư thục
Sắp có
- Chi phí / năm
- 85.420 USD
- Tỉ lệ nhận
- 7%
- IELTS
- —

Colgate University
Hamilton, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 100.224 USD
- Tỉ lệ nhận
- 14%
- IELTS
- 7,0

College of Charleston
Charleston, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 63.856 USD
- Tỉ lệ nhận
- 60%
- IELTS
- 6,5

College of Saint Benedict
Saint Joseph, MỹTư thục
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 76.691 USD
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- —

College of the Holy Cross
Worcester, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 91.740 USD
- Tỉ lệ nhận
- 18%
- IELTS
- —

Colorado College
Colorado Springs, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 19%
- IELTS
- 7,0

Colorado School of Mines
Golden, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 49.496 USD
- Tỉ lệ nhận
- 61%
- IELTS
- 6,5

Colorado State University-Fort Collins
Fort Collins, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 62.186 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,0

Columbia University in the City of New York
New York, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 99.774 USD
- Tỉ lệ nhận
- 4%
- IELTS
- 7,5

Concordia University-Irvine
Irvine, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 66%
- IELTS
- 6,5

Concordia University-Wisconsin
Mequon, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 56.210 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,0

Connecticut College
New London, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 84.623 USD
- Tỉ lệ nhận
- 37%
- IELTS
- —

Converse University
Spartanburg, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 55.646 USD
- Tỉ lệ nhận
- 68%
- IELTS
- 6,5

Cornell College
Mount Vernon, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 73.578 USD
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- —