Ngành Finance and Financial Management Services
CIP 52.08

Briar Cliff University
Sioux City, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 51.493 USD
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- 6,0

Brigham Young University-Hawaii
Laie, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 47%
- IELTS
- 6,0

Bryant University
Smithfield, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 77.992 USD
- Tỉ lệ nhận
- 66%
- IELTS
- 6,5

Buena Vista University
Storm Lake, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 61.064 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- —

Butler University
Indianapolis, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 75.080 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 6,0

Cairn University-Langhorne
Langhorne, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 46.233 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- —

California Baptist University
Riverside, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 55.766 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 5,5

Calvin University
Grand Rapids, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- 6,5

Campbell University
Buies Creek, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 62.187 USD
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 5,5

Canisius University
Buffalo, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- 6,5

Carnegie Mellon University
Pittsburgh, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 96.879 USD
- Tỉ lệ nhận
- 12%
- IELTS
- 7,5

Carroll College
Helena, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 43.972 USD
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- 6,0

Carroll University
Waukesha, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 42.090 USD
- Tỉ lệ nhận
- 67%
- IELTS
- 6,0

Carson-Newman University
Jefferson City, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 60.771 USD
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 6,0

Carthage College
Kenosha, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 50.822 USD
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,0

Case Western Reserve University
Cleveland, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 95.704 USD
- Tỉ lệ nhận
- 37%
- IELTS
- 7,0

Cedarville University
Cedarville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 49.320 USD
- Tỉ lệ nhận
- 65%
- IELTS
- 6,5

Central Connecticut State University
New Britain, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 73%
- IELTS
- 6,5

Central Michigan University
Mount Pleasant, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 41.246 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,5

Central Washington University
Ellensburg, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 6,0

Champlain College
Burlington, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 73.423 USD
- Tỉ lệ nhận
- 83%
- IELTS
- 6,5

Charleston Southern University
Charleston, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 52.254 USD
- Tỉ lệ nhận
- 97%
- IELTS
- 6,0

Christian Brothers University
Memphis, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 48.038 USD
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,0

Citadel Military College of South Carolina
Charleston, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 67.332 USD
- Tỉ lệ nhận
- 23%
- IELTS
- 6,0