Ngành History
CIP 54.01

Ferrum College
Ferrum, Virginia, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 30.974 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- —

Fisk University
Nashville, Tennessee, MỹTư thục
Sắp có
- Chi phí / năm
- 39.450 USD
- Tỉ lệ nhận
- 37%
- IELTS
- —

Fitchburg State University
Fitchburg, Massachusetts, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 36.176 USD
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,0

Flagler College
Saint Augustine, Florida, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 59.502 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- —

Florida Agricultural and Mechanical University
Tallahassee, Florida, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 41.147 USD
- Tỉ lệ nhận
- 21%
- IELTS
- 6,5

Florida Atlantic University
Boca Raton, Florida, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 48.374 USD
- Tỉ lệ nhận
- 66%
- IELTS
- 6,5

Florida Gulf Coast University
Fort Myers, Florida, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 63%
- IELTS
- —

Florida International University
Miami, Florida, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 55%
- IELTS
- —

Florida Southern College
Lakeland, Florida, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 60.768 USD
- Tỉ lệ nhận
- 64%
- IELTS
- —

Florida State University
Tallahassee, Florida, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 43.916 USD
- Tỉ lệ nhận
- 24%
- IELTS
- 6,5

Fordham University
Bronx, New York, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 82.762 USD
- Tỉ lệ nhận
- 59%
- IELTS
- 7,0

Fort Lewis College
Durango, Colorado, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 5,5

Framingham State University
Framingham, Massachusetts, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 34.910 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- 6,0

Franklin and Marshall College
Lancaster, Pennsylvania, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 97.041 USD
- Tỉ lệ nhận
- 28%
- IELTS
- —

Franklin College
Franklin, Indiana, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 54.178 USD
- Tỉ lệ nhận
- 70%
- IELTS
- —

Franklin Pierce University
Rindge, New Hampshire, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 64.185 USD
- Tỉ lệ nhận
- 94%
- IELTS
- —

Fresno Pacific University
Fresno, California, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 50.757 USD
- Tỉ lệ nhận
- 64%
- IELTS
- 6,0

Frostburg State University
Frostburg, Maryland, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 45.002 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 5,5

Furman University
Greenville, South Carolina, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 76.798 USD
- Tỉ lệ nhận
- 43%
- IELTS
- 7,0

Gannon University
Erie, Pennsylvania, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 52.869 USD
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- —

Gardner-Webb University
Boiling Springs, North Carolina, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 55.852 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 5,0

Geneva College
Beaver Falls, Pennsylvania, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 47.610 USD
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- 6,0

George Fox University
Newberg, Oregon, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 62.433 USD
- Tỉ lệ nhận
- 94%
- IELTS
- 6,5

George Mason University
Fairfax, Virginia, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,5