Ngành Industrial Engineering
CIP 14.35

Quinnipiac University
Hamden, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 72.215 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- 6,5

Rensselaer Polytechnic Institute
Troy, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 90.076 USD
- Tỉ lệ nhận
- 64%
- IELTS
- 6,5

Rochester Institute of Technology
Rochester, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 74.626 USD
- Tỉ lệ nhận
- 67%
- IELTS
- 6,5

Rutgers University-New Brunswick
New Brunswick, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 58%
- IELTS
- —

Saint Ambrose University
Davenport, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 57.248 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 6,0

South Carolina State University
Orangeburg, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 83%
- IELTS
- 5,5

Southern Illinois University Edwardsville
Edwardsville, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 98%
- IELTS
- 6,0

St. Mary's University
San Antonio, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 47.999 USD
- Tỉ lệ nhận
- 98%
- IELTS
- 6,0

SUNY Maritime College
Throggs Neck, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 40.636 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- 6,5

Temple University
Philadelphia, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- 6,0

Texas A&M University-College Station
College Station, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 57%
- IELTS
- 6,0

Texas A & M University-Corpus Christi
Corpus Christi, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,0

Texas State University
San Marcos, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 40.600 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,5

Texas Tech University
Lubbock, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 42.581 USD
- Tỉ lệ nhận
- 73%
- IELTS
- 6,5

The University of Tennessee-Knoxville
Knoxville, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 42%
- IELTS
- —

The University of Texas at Arlington
Arlington, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- 6,5

The University of Texas at El Paso
El Paso, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 100%
- IELTS
- —

University at Buffalo
Buffalo, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 61.030 USD
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- 6,0

University of Alabama in Huntsville
Huntsville, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- 5,5

University of Arizona
Tucson, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 67.770 USD
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- 6,5

University of Arkansas
Fayetteville, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 56.256 USD
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- 6,5

University of Central Florida
Orlando, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 44.291 USD
- Tỉ lệ nhận
- 40%
- IELTS
- 6,5

University of Cincinnati-Main Campus
Cincinnati, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 50.830 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 6,5

University of Connecticut
Storrs, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 70.649 USD
- Tỉ lệ nhận
- 52%
- IELTS
- 6,5