Ngành Multi-/Interdisciplinary Studies, General
CIP 30.00

California Lutheran University
Thousand Oaks, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 79.295 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,5

Centenary University
Hackettstown, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 49.186 USD
- Tỉ lệ nhận
- 83%
- IELTS
- —

Central State University
Wilberforce, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 99%
- IELTS
- 5,5

Chowan University
Murfreesboro, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 39.027 USD
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- —

Christian Brothers University
Memphis, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 48.038 USD
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,0

Coker University
Hartsville, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 40.190 USD
- Tỉ lệ nhận
- 94%
- IELTS
- 6,0

Colby College
Waterville, MỹTư thục
Sắp có
- Chi phí / năm
- 85.420 USD
- Tỉ lệ nhận
- 7%
- IELTS
- —

Colby-Sawyer College
New London, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 42.300 USD
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- —

College of Our Lady of the Elms
Chicopee, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 54.027 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 6,5

College of the Atlantic
Bar Harbor, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 65.039 USD
- Tỉ lệ nhận
- 70%
- IELTS
- —

Colorado State University Pueblo
Pueblo, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 95%
- IELTS
- 5,5

Columbia College
Columbia, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 26.494 USD
- Tỉ lệ nhận
- 94%
- IELTS
- 6,5

Concordia University-Chicago
River Forest, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 54.778 USD
- Tỉ lệ nhận
- 93%
- IELTS
- 6,0

Corban University
Salem, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 94%
- IELTS
- 6,0

Covenant College
Lookout Mountain, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 64.370 USD
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 7,0

Dominican University of California
San Rafael, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- 6,5

Drury University
Springfield, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 48.846 USD
- Tỉ lệ nhận
- 58%
- IELTS
- 5,5

Duke University
Durham, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 80.569 USD
- Tỉ lệ nhận
- 6%
- IELTS
- 7,0

Earlham College
Richmond, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 73.526 USD
- Tỉ lệ nhận
- 73%
- IELTS
- 6,0

East Carolina University
Greenville, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 42.850 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,0

East Central University
Ada, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 20.186 USD
- Tỉ lệ nhận
- 58%
- IELTS
- 5,5

East Stroudsburg University of Pennsylvania
East Stroudsburg, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- 6,0

Eastern Oregon University
La Grande, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 98%
- IELTS
- 5,0

Eastern Washington University
Cheney, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 47.981 USD
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 6,0