Ngành Multi/Interdisciplinary Studies, Other
CIP 30.99

SUNY Oneonta
Oneonta, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 29.021 USD
- Tỉ lệ nhận
- 70%
- IELTS
- 6,0

SUNY Polytechnic Institute
Utica, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 44.531 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,0

Swarthmore College
Swarthmore, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 98.370 USD
- Tỉ lệ nhận
- 8%
- IELTS
- —

Sweet Briar College
Sweet Briar, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 48.300 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,0

Tarleton State University
Stephenville, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,0

Taylor University
Upland, MỹTư thục
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 53.405 USD
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- —

Temple University
Philadelphia, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- 6,0

Texas A&M University-College Station
College Station, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 57%
- IELTS
- 6,0

Texas A & M University-Corpus Christi
Corpus Christi, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,0

Texas A&M University-San Antonio
San Antonio, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 93%
- IELTS
- 6,0

Texas State University
San Marcos, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 40.600 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,5

Texas Tech University
Lubbock, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 42.581 USD
- Tỉ lệ nhận
- 73%
- IELTS
- 6,5

Texas Wesleyan University
Fort Worth, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 57.451 USD
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- 6,0

Texas Woman's University
Denton, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 96%
- IELTS
- 6,5

The College of New Jersey
Ewing, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 45.422 USD
- Tỉ lệ nhận
- 62%
- IELTS
- —

The College of Wooster
Wooster, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 75.656 USD
- Tỉ lệ nhận
- 60%
- IELTS
- —

The University of Montana
Missoula, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 96%
- IELTS
- 6,0

The University of Tennessee-Knoxville
Knoxville, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 42%
- IELTS
- —

The University of Texas at Arlington
Arlington, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- 6,5

The University of Texas at Austin
Austin, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 71.912 USD
- Tỉ lệ nhận
- 27%
- IELTS
- 6,5

The University of Texas at Dallas
Richardson, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 65%
- IELTS
- 6,5

The University of Texas at El Paso
El Paso, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 100%
- IELTS
- —

The University of Texas at San Antonio
San Antonio, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,5

The University of Texas Permian Basin
Odessa, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 34.119 USD
- Tỉ lệ nhận
- 95%
- IELTS
- 6,5