Ngành Rhetoric and Composition/Writing Studies
CIP 23.13

Southern Methodist University
Dallas, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 85.606 USD
- Tỉ lệ nhận
- 63%
- IELTS
- —

Southern New Hampshire University
Manchester, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 40.918 USD
- Tỉ lệ nhận
- 100%
- IELTS
- 6,5

Southern Oregon University
Ashland, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 5,5

Spalding University
Louisville, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 45.530 USD
- Tỉ lệ nhận
- 100%
- IELTS
- 6,0

Spring Arbor University
Spring Arbor, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 48.960 USD
- Tỉ lệ nhận
- 52%
- IELTS
- 6,5

Spring Hill College
Mobile, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 40.948 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 6,0

St Bonaventure University
Saint Bonaventure, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 48.220 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,0

St. John's University-New York
Queens, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 68.126 USD
- Tỉ lệ nhận
- 83%
- IELTS
- 6,5

St. Joseph's University-New York
Brooklyn, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 41.897 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- —

St. Thomas Aquinas College
Sparkill, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 64.150 USD
- Tỉ lệ nhận
- 93%
- IELTS
- 6,5

State University of New York at Cortland
Cortland, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 36.474 USD
- Tỉ lệ nhận
- 60%
- IELTS
- 6,5

State University of New York at Oswego
Oswego, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 38.127 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,0

State University of New York at Plattsburgh
Plattsburgh, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 5,5

Stephen F Austin State University
Nacogdoches, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 43.412 USD
- Tỉ lệ nhận
- 94%
- IELTS
- 6,5

Stephens College
Columbia, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- —

Stony Brook University
Stony Brook, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 49%
- IELTS
- —

Suffolk University
Boston, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 65.281 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,5

SUNY at Fredonia
Fredonia, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,5

SUNY at Purchase College
Purchase, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 42.388 USD
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- 6,5

SUNY Buffalo State University
Buffalo, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 73%
- IELTS
- 5,5

SUNY College at Potsdam
Potsdam, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 37.277 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,0

SUNY College of Technology at Alfred
Alfred, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 37.713 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 5,5

Susquehanna University
Selinsgrove, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 65.800 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,0

Sweet Briar College
Sweet Briar, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 48.300 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,0