Ngành Sociology
CIP 45.11

University of Colorado Colorado Springs
Colorado Springs, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 97%
- IELTS
- 6,0

University of Colorado Denver/Anschutz Medical Campus
Denver, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- 6,5

University of Connecticut
Storrs, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 70.649 USD
- Tỉ lệ nhận
- 52%
- IELTS
- 6,5

University of Dayton
Dayton, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 65.881 USD
- Tỉ lệ nhận
- 66%
- IELTS
- 6,0

University of Delaware
Newark, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 70.412 USD
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- 6,5

University of Denver
Denver, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 91.526 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,5

University of Dubuque
Dubuque, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 49.671 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- —

University of Evansville
Evansville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 68.364 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,5

University of Georgia
Athens, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 39.716 USD
- Tỉ lệ nhận
- 38%
- IELTS
- —

University of Hartford
West Hartford, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 72.414 USD
- Tỉ lệ nhận
- 96%
- IELTS
- —

University of Houston
Houston, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- —

University of Idaho
Moscow, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 50.267 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,0

University of Illinois Chicago
Chicago, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 6,5

University of Illinois Urbana-Champaign
Champaign, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 42%
- IELTS
- —

University of Indianapolis
Indianapolis, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 59.402 USD
- Tỉ lệ nhận
- 67%
- IELTS
- 5,5

University of Iowa
Iowa City, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- 6,5

University of Kansas
Lawrence, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 94%
- IELTS
- 6,5

University of Kentucky
Lexington, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 93%
- IELTS
- 6,0

University of La Verne
La Verne, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 62.278 USD
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- —

University of Louisville
Louisville, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 79%
- IELTS
- —

University of Lynchburg
Lynchburg, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 41.560 USD
- Tỉ lệ nhận
- 43%
- IELTS
- 6,0

University of Maine
Orono, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 59.787 USD
- Tỉ lệ nhận
- 97%
- IELTS
- 6,5

University of Mary Hardin-Baylor
Belton, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 46.874 USD
- Tỉ lệ nhận
- 96%
- IELTS
- 6,0