Ngành Special Education and Teaching
CIP 13.10

Talladega College
Talladega, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 25.185 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- —

Temple University
Philadelphia, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- 6,0

Texas Christian University
Fort Worth, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 76.604 USD
- Tỉ lệ nhận
- 45%
- IELTS
- —

The College of New Jersey
Ewing, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 45.422 USD
- Tỉ lệ nhận
- 62%
- IELTS
- —

The University of Alabama
Tuscaloosa, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 59.102 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 6,0

The University of Findlay
Findlay, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 45.772 USD
- Tỉ lệ nhận
- 83%
- IELTS
- 6,0

The University of Tennessee-Chattanooga
Chattanooga, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 5,5

The University of Tennessee-Knoxville
Knoxville, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 42%
- IELTS
- —

The University of Texas at Austin
Austin, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 71.912 USD
- Tỉ lệ nhận
- 27%
- IELTS
- 6,5

The University of Texas at El Paso
El Paso, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 100%
- IELTS
- —

The University of Texas at San Antonio
San Antonio, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,5

Thiel College
Greenville, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 40.150 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- —

Thomas More University
Crestview Hills, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 60.497 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,0

Touro University
New York, MỹTư thục
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 51.198 USD
- Tỉ lệ nhận
- 61%
- IELTS
- —

Towson University
Towson, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 57.025 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,0

Trevecca Nazarene University
Nashville, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 47.050 USD
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- 6,5

Trinity College of Jacksonville
Jacksonville, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 26.995 USD
- Tỉ lệ nhận
- 53%
- IELTS
- —

Tusculum University
Greeneville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 43.776 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- 6,0

University of Florida
Gainesville, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 56.083 USD
- Tỉ lệ nhận
- 24%
- IELTS
- —

University of Akron Main Campus
Akron, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 60%
- IELTS
- 6,0

University of Alabama in Huntsville
Huntsville, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- 5,5

University of Arizona
Tucson, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 67.770 USD
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- 6,5

University of Arkansas
Fayetteville, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 56.256 USD
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- 6,5

University of Central Arkansas
Conway, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,0