Ngành Area Studies
CIP 05.01

Hamline University
Saint Paul, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 55.284 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,5

Harvard University
Cambridge, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 85.540 USD
- Tỉ lệ nhận
- 4%
- IELTS
- —

Haverford College
Haverford, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 90.382 USD
- Tỉ lệ nhận
- 12%
- IELTS
- —

Hawaii Pacific University
Honolulu, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 50.674 USD
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- —

Hillsdale College
Hillsdale, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 49.840 USD
- Tỉ lệ nhận
- 21%
- IELTS
- —

Hobart William Smith Colleges
Geneva, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 86.610 USD
- Tỉ lệ nhận
- 64%
- IELTS
- —

Hofstra University
Hempstead, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 70.624 USD
- Tỉ lệ nhận
- 68%
- IELTS
- 6,5

Hood College
Frederick, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 61.219 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,5

Hope College
Holland, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 55.646 USD
- Tỉ lệ nhận
- 79%
- IELTS
- 6,5

Houghton University
Houghton, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 38.760 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,5

Howard University
Washington, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 54.630 USD
- Tỉ lệ nhận
- 41%
- IELTS
- 6,5

Illinois College
Jacksonville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 52.546 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,5

Illinois State University
Normal, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 47.884 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,5

Indiana University-Bloomington
Bloomington, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 61.156 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,5

Iowa State University
Ames, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,0

John Carroll University
University Heights, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 68.830 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,5

Johns Hopkins University
Baltimore, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 6%
- IELTS
- —

Kalamazoo College
Kalamazoo, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 84.381 USD
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- 6,5

Kansas State University
Manhattan, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 48.769 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- —

Kean University
Union, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,0

Keene State College
Keene, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,5

Kennesaw State University
Kennesaw, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- 6,0

Kent State University at Kent
Kent, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 42.362 USD
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- 6,0

Kenyon College
Gambier, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 96.940 USD
- Tỉ lệ nhận
- 31%
- IELTS
- —