Ngành Computer Engineering
CIP 14.09

University of Michigan-Ann Arbor
Ann Arbor, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 16%
- IELTS
- 6,5

University of Michigan-Dearborn
Dearborn, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 56%
- IELTS
- —

University of Minnesota-Crookston
Crookston, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 25.182 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- —

University of Minnesota-Twin Cities
Minneapolis, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- —

University of Mississippi
University, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 97%
- IELTS
- 6,0

University of Missouri-Columbia
Columbia, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 62.124 USD
- Tỉ lệ nhận
- 79%
- IELTS
- 6,5

University of Mount Union
Alliance, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 40.356 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,5

University of Nebraska-Lincoln
Lincoln, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 53.922 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,5

University of Nevada-Las Vegas
Las Vegas, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 96%
- IELTS
- 6,0

University of Nevada-Reno
Reno, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 51.478 USD
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- 6,0

University of New Hampshire-Main Campus
Durham, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 64.247 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,5

University of New Haven
West Haven, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 66.962 USD
- Tỉ lệ nhận
- 60%
- IELTS
- 6,0

University of New Mexico-Main Campus
Albuquerque, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 29.142 USD
- Tỉ lệ nhận
- 95%
- IELTS
- 6,0

University of North Carolina at Charlotte
Charlotte, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- 6,0

University of North Texas
Denton, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- 6,0

University of Northern Colorado
Greeley, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- —

University of Notre Dame
Notre Dame, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 91.986 USD
- Tỉ lệ nhận
- 11%
- IELTS
- 7,5

University of Oklahoma-Norman Campus
Norman, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 56.311 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 6,5

University of Pennsylvania
Philadelphia, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 72.290 USD
- Tỉ lệ nhận
- 5%
- IELTS
- —

University of Pittsburgh-Pittsburgh Campus
Pittsburgh, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 49.562 USD
- Tỉ lệ nhận
- 58%
- IELTS
- —

University of Rhode Island
Kingston, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 61.483 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- 6,5

University of Scranton
Scranton, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 75.710 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,5

University of South Alabama
Mobile, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- 5,5

University of South Carolina-Columbia
Columbia, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 60%
- IELTS
- —