Ngành Drama/Theatre Arts and Stagecraft
CIP 50.05

Merrimack College
North Andover, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 49.047 USD
- Tỉ lệ nhận
- 70%
- IELTS
- 6,5

Messiah University
Mechanicsburg, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 61.550 USD
- Tỉ lệ nhận
- 79%
- IELTS
- 6,5

Methodist University
Fayetteville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 61.223 USD
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- 6,0

Metropolitan State University of Denver
Denver, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 99%
- IELTS
- 6,0

Miami University-Oxford
Oxford, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- 6,5

Michigan State University
East Lansing, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 70.725 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 6,5

Michigan Technological University
Houghton, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 42.164 USD
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- 6,5

Middlebury College
Middlebury, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 97.386 USD
- Tỉ lệ nhận
- 11%
- IELTS
- 7,0

Midwestern State University
Wichita Falls, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 40.358 USD
- Tỉ lệ nhận
- 94%
- IELTS
- 6,0

Millersville University of Pennsylvania
Millersville, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 33.660 USD
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- 6,0

Milligan University
Milligan, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 52.511 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- —

Millikin University
Decatur, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 67%
- IELTS
- 5,5

Missouri Southern State University
Joplin, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 33.200 USD
- Tỉ lệ nhận
- 97%
- IELTS
- 6,0

Missouri State University
Springfield, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 5,5

Missouri Western State University
Saint Joseph, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- 5,5

Molloy University
Rockville Centre, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 65.820 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,5

Monmouth College
Monmouth, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 6,5

Monmouth University
West Long Branch, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 62.904 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,0

Montclair State University
Montclair, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 34.286 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,0

Montreat College
Montreat, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 47.133 USD
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- —

Morehead State University
Morehead, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 5,0

Morehouse College
Atlanta, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 51.433 USD
- Tỉ lệ nhận
- 44%
- IELTS
- —

Morgan State University
Baltimore, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- —

Morningside University
Sioux City, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- 5,0