Ngành Drama/Theatre Arts and Stagecraft
CIP 50.05

South Carolina State University
Orangeburg, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 83%
- IELTS
- 5,5

Southeast Missouri State University
Cape Girardeau, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- 5,5

Southeastern University
Lakeland, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 49.329 USD
- Tỉ lệ nhận
- 53%
- IELTS
- —

Southern Connecticut State University
New Haven, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- 6,0

Southern Illinois University-Carbondale
Carbondale, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,0

Southern Illinois University Edwardsville
Edwardsville, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 98%
- IELTS
- 6,0

Southern Methodist University
Dallas, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 85.606 USD
- Tỉ lệ nhận
- 63%
- IELTS
- —

Southern Oregon University
Ashland, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 5,5

Southern Utah University
Cedar City, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 32.915 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,0

Southwest Baptist University
Bolivar, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 43.000 USD
- Tỉ lệ nhận
- 68%
- IELTS
- 6,5

Southwestern University
Georgetown, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 67.493 USD
- Tỉ lệ nhận
- 43%
- IELTS
- —

Spelman College
Atlanta, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 61.683 USD
- Tỉ lệ nhận
- 25%
- IELTS
- —

Spring Arbor University
Spring Arbor, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 48.960 USD
- Tỉ lệ nhận
- 52%
- IELTS
- 6,5

Spring Hill College
Mobile, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 40.948 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 6,0

St Bonaventure University
Saint Bonaventure, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 48.220 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,0

St Catherine University
Saint Paul, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 60.476 USD
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- 6,0

St. Mary's College of Maryland
St. Mary's City, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 33.404 USD
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- 6,5

St Olaf College
Northfield, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 68.100 USD
- Tỉ lệ nhận
- 48%
- IELTS
- 6,5

Stanford University
Stanford, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 87.833 USD
- Tỉ lệ nhận
- 4%
- IELTS
- —

State University of New York at Cortland
Cortland, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 36.474 USD
- Tỉ lệ nhận
- 60%
- IELTS
- 6,5

State University of New York at New Paltz
New Paltz, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 41.929 USD
- Tỉ lệ nhận
- 62%
- IELTS
- 6,5

State University of New York at Oswego
Oswego, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 38.127 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,0

State University of New York at Plattsburgh
Plattsburgh, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 5,5

Stephen F Austin State University
Nacogdoches, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 43.412 USD
- Tỉ lệ nhận
- 94%
- IELTS
- 6,5