Ngành Drama/Theatre Arts and Stagecraft
CIP 50.05

Cottey College
Nevada, Missouri, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 51.910 USD
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- 5,5

Covenant College
Lookout Mountain, Georgia, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 64.370 USD
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 7,0

Creighton University
Omaha, Nebraska, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 63.423 USD
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- 6,5

Culver-Stockton College
Canton, Missouri, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 49.131 USD
- Tỉ lệ nhận
- 99%
- IELTS
- 6,0

Cumberland University
Lebanon, Tennessee, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 43.358 USD
- Tỉ lệ nhận
- 67%
- IELTS
- 5,5

Daemen University
Amherst, New York, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 40.080 USD
- Tỉ lệ nhận
- 68%
- IELTS
- 6,5

Dartmouth College
Hanover, New Hampshire, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 98.946 USD
- Tỉ lệ nhận
- 5%
- IELTS
- —

Davidson College
Davidson, North Carolina, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 95.995 USD
- Tỉ lệ nhận
- 13%
- IELTS
- 7,0

Dean College
Franklin, Massachusetts, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 73.972 USD
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- —

Denison University
Granville, Ohio, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 96.900 USD
- Tỉ lệ nhận
- 17%
- IELTS
- 6,5

DePaul University
Chicago, Illinois, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 78.153 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,5

DePauw University
Greencastle, Indiana, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 80.120 USD
- Tỉ lệ nhận
- 57%
- IELTS
- 6,5

DeSales University
Center Valley, Pennsylvania, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 67.406 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- —

Dickinson College
Carlisle, Pennsylvania, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 93.706 USD
- Tỉ lệ nhận
- 42%
- IELTS
- 7,0

Dillard University
New Orleans, Louisiana, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 39.202 USD
- Tỉ lệ nhận
- 42%
- IELTS
- —

Dominican University
River Forest, Illinois, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 52.998 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,0

Drake University
Des Moines, Iowa, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 64%
- IELTS
- 6,0

Drew University
Madison, New Jersey, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 53.672 USD
- Tỉ lệ nhận
- 68%
- IELTS
- —

Drexel University
Philadelphia, Pennsylvania, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 84.896 USD
- Tỉ lệ nhận
- 79%
- IELTS
- —

Drury University
Springfield, Missouri, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 48.846 USD
- Tỉ lệ nhận
- 58%
- IELTS
- 5,5

Duke University
Durham, North Carolina, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 80.569 USD
- Tỉ lệ nhận
- 6%
- IELTS
- 7,0

Duquesne University
Pittsburgh, Pennsylvania, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 67.776 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- —

Earlham College
Richmond, Indiana, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 73.526 USD
- Tỉ lệ nhận
- 73%
- IELTS
- 6,0

East Carolina University
Greenville, North Carolina, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 42.850 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,0