Ngành Entrepreneurial and Small Business Operations
CIP 52.07

Oral Roberts University
Tulsa, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 50.390 USD
- Tỉ lệ nhận
- 99%
- IELTS
- 6,0

Oregon Institute of Technology
Klamath Falls, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 95%
- IELTS
- 6,0

Ouachita Baptist University
Arkadelphia, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 47.321 USD
- Tỉ lệ nhận
- 68%
- IELTS
- 6,0

Pace University
New York, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 87.148 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,5

Paul Smiths College of Arts and Science
Paul Smiths, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 51.506 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 6,5

Pennsylvania College of Technology
Williamsport, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 42.531 USD
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- 6,0

Pennsylvania State University-Main Campus
University Park, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 61%
- IELTS
- 6,5

Pitzer College
Claremont, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 96.706 USD
- Tỉ lệ nhận
- 25%
- IELTS
- 7,5

Point Loma Nazarene University
San Diego, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 60.488 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- 6,5

Principia College
Elsah, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 55.500 USD
- Tỉ lệ nhận
- —
- IELTS
- 6,5

Purdue University Northwest
Hammond, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 35.710 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- 6,5

Quinnipiac University
Hamden, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 72.215 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- 6,5

Rider University
Lawrenceville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 65.670 USD
- Tỉ lệ nhận
- 79%
- IELTS
- 6,0

Rochester Christian University
Rochester Hills, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 41.787 USD
- Tỉ lệ nhận
- 98%
- IELTS
- 5,5

Rollins College
Winter Park, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 87.820 USD
- Tỉ lệ nhận
- 48%
- IELTS
- 6,5

Roosevelt University
Chicago, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 97%
- IELTS
- 6,5

Rowan University
Glassboro, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,0

Saint Edward's University
Austin, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 66.719 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- —

Saint Joseph's University - Philadelphia
Philadelphia, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 67.954 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,5

Saint Louis University
Saint Louis, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 83.710 USD
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- 6,5

Saint Mary's College of California
Moraga, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 87.612 USD
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,5

Saint Mary's University of Minnesota
Winona, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 93%
- IELTS
- 6,0

Salem State University
Salem, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 96%
- IELTS
- 6,0

Sam Houston State University
Huntsville, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 41.790 USD
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,0