Ngành Entrepreneurial and Small Business Operations
CIP 52.07

Samford University
Birmingham, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 59.170 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,5

Seton Hall University
South Orange, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 68.263 USD
- Tỉ lệ nhận
- 73%
- IELTS
- 6,0

Seton Hill University
Greensburg, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- 6,0

Shenandoah University
Winchester, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 51.928 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 6,5

Shippensburg University of Pennsylvania
Shippensburg, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,0

Southeast Missouri State University
Cape Girardeau, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- 5,5

Spring Hill College
Mobile, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 40.948 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 6,0

St Catherine University
Saint Paul, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 60.476 USD
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- 6,0

St. Mary's University
San Antonio, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 47.999 USD
- Tỉ lệ nhận
- 98%
- IELTS
- 6,0

State University of New York at Plattsburgh
Plattsburgh, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 5,5

Stephen F Austin State University
Nacogdoches, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 43.412 USD
- Tỉ lệ nhận
- 94%
- IELTS
- 6,5

Stetson University
DeLand, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 84.242 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- 6,0

Suffolk University
Boston, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 65.281 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,5

SUNY Morrisville
Morrisville, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 20.147 USD
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- 6,0

Susquehanna University
Selinsgrove, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 65.800 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,0

Syracuse University
Syracuse, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 100.526 USD
- Tỉ lệ nhận
- 46%
- IELTS
- —

Temple University
Philadelphia, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- 6,0

Texas Christian University
Fort Worth, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 76.604 USD
- Tỉ lệ nhận
- 45%
- IELTS
- —

The Master's University and Seminary
Santa Clarita, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 54.845 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- 6,5

The University of Findlay
Findlay, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 45.772 USD
- Tỉ lệ nhận
- 83%
- IELTS
- 6,0

The University of Tampa
Tampa, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 61.962 USD
- Tỉ lệ nhận
- 40%
- IELTS
- 6,5

The University of Tennessee-Chattanooga
Chattanooga, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 5,5

The University of Texas at San Antonio
San Antonio, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,5

Thomas College
Waterville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 40.512 USD
- Tỉ lệ nhận
- 96%
- IELTS
- 5,5