Ngành Geological and Earth Sciences/Geosciences
CIP 40.06

Cornell University
Ithaca, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 99.734 USD
- Tỉ lệ nhận
- 9%
- IELTS
- 7,5

Dartmouth College
Hanover, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 98.946 USD
- Tỉ lệ nhận
- 5%
- IELTS
- —

Denison University
Granville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 96.900 USD
- Tỉ lệ nhận
- 17%
- IELTS
- 6,5

DePauw University
Greencastle, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 80.120 USD
- Tỉ lệ nhận
- 57%
- IELTS
- 6,5

Dickinson College
Carlisle, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 93.706 USD
- Tỉ lệ nhận
- 42%
- IELTS
- 7,0

Drexel University
Philadelphia, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 84.896 USD
- Tỉ lệ nhận
- 79%
- IELTS
- —

Duke University
Durham, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 80.569 USD
- Tỉ lệ nhận
- 6%
- IELTS
- 7,0

Earlham College
Richmond, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 73.526 USD
- Tỉ lệ nhận
- 73%
- IELTS
- 6,0

East Carolina University
Greenville, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 42.850 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,0

East Stroudsburg University of Pennsylvania
East Stroudsburg, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- 6,0

Eastern Connecticut State University
Willimantic, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 37.474 USD
- Tỉ lệ nhận
- 83%
- IELTS
- 6,0

Eastern Illinois University
Charleston, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 65%
- IELTS
- 6,0

Eastern Michigan University
Ypsilanti, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- —

Eastern Washington University
Cheney, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 47.981 USD
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- 6,0

Eckerd College
Saint Petersburg, MỹTư thục
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 68.944 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,5

Elmira College
Elmira, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 52.449 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- —

Fitchburg State University
Fitchburg, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,0

Florida Atlantic University
Boca Raton, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 48.374 USD
- Tỉ lệ nhận
- 66%
- IELTS
- 6,5

Florida Gulf Coast University
Fort Myers, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 63%
- IELTS
- —

Florida Institute of Technology
Melbourne, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 68.512 USD
- Tỉ lệ nhận
- 58%
- IELTS
- 6,5

Florida International University
Miami, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 55%
- IELTS
- —

Florida State University
Tallahassee, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 43.916 USD
- Tỉ lệ nhận
- 24%
- IELTS
- 6,5

Fort Lewis College
Durango, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 5,5

Framingham State University
Framingham, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 34.910 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- 6,0