Ngành Real Estate
CIP 52.15

Syracuse University
Syracuse, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 100.526 USD
- Tỉ lệ nhận
- 46%
- IELTS
- —

Temple University
Philadelphia, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- 6,0

Texas Christian University
Fort Worth, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 76.604 USD
- Tỉ lệ nhận
- 45%
- IELTS
- —

The University of Texas at Arlington
Arlington, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 80%
- IELTS
- 6,5

The University of Texas at San Antonio
San Antonio, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 87%
- IELTS
- 6,5

University of Central Florida
Orlando, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 44.291 USD
- Tỉ lệ nhận
- 40%
- IELTS
- 6,5

University of Cincinnati-Main Campus
Cincinnati, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 50.830 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 6,5

University of Connecticut
Storrs, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 70.649 USD
- Tỉ lệ nhận
- 52%
- IELTS
- 6,5

University of Denver
Denver, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 91.526 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,5

University of Georgia
Athens, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 39.716 USD
- Tỉ lệ nhận
- 38%
- IELTS
- —

University of Illinois Chicago
Chicago, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 6,5

University of Maryland-College Park
College Park, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 45%
- IELTS
- 7,0

University of Miami
Coral Gables, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 104.091 USD
- Tỉ lệ nhận
- 19%
- IELTS
- —

University of Mississippi
University, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 97%
- IELTS
- 6,0

University of Nevada-Las Vegas
Las Vegas, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 96%
- IELTS
- 6,0

University of North Texas
Denton, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- 6,0

University of Northern Iowa
Cedar Falls, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 93%
- IELTS
- 6,0

University of Pennsylvania
Philadelphia, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 72.290 USD
- Tỉ lệ nhận
- 5%
- IELTS
- —

University of San Diego
San Diego, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 88.397 USD
- Tỉ lệ nhận
- 52%
- IELTS
- —

University of South Carolina-Columbia
Columbia, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 60%
- IELTS
- —

University of Southern California
Los Angeles, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 90.300 USD
- Tỉ lệ nhận
- 10%
- IELTS
- 7,0

University of West Georgia
Carrollton, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 52%
- IELTS
- 6,0

University of Wisconsin-Madison
Madison, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 45%
- IELTS
- 6,5

University of Wisconsin-Stout
Menomonie, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,0