Ngành Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness
CIP 31.05

University at Buffalo
Buffalo, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 61.030 USD
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- 6,0

University of Florida
Gainesville, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 56.083 USD
- Tỉ lệ nhận
- 24%
- IELTS
- —

University of Akron Main Campus
Akron, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 60%
- IELTS
- 6,0

University of Alabama in Huntsville
Huntsville, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- 5,5

University of Alaska Fairbanks
Fairbanks, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng

University of Arkansas
Fayetteville, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 56.256 USD
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- 6,5

University of Bridgeport
Bridgeport, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 52.957 USD
- Tỉ lệ nhận
- 83%
- IELTS
- 6,0

University of Central Arkansas
Conway, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,0

University of Central Florida
Orlando, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 44.291 USD
- Tỉ lệ nhận
- 40%
- IELTS
- 6,5

University of Central Missouri
Warrensburg, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 64%
- IELTS
- 5,5

University of Charleston
Charleston, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 53.228 USD
- Tỉ lệ nhận
- 62%
- IELTS
- 5,5

University of Cincinnati-Main Campus
Cincinnati, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 50.830 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 6,5

University of Connecticut
Storrs, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 70.649 USD
- Tỉ lệ nhận
- 52%
- IELTS
- 6,5

University of Dayton
Dayton, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 65.881 USD
- Tỉ lệ nhận
- 66%
- IELTS
- 6,0

University of Delaware
Newark, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 70.412 USD
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- 6,5

University of Denver
Denver, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 91.526 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,5

University of Dubuque
Dubuque, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 49.671 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- —

University of Evansville
Evansville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 68.364 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,5

University of Georgia
Athens, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 39.716 USD
- Tỉ lệ nhận
- 38%
- IELTS
- —

University of Hartford
West Hartford, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 72.414 USD
- Tỉ lệ nhận
- 96%
- IELTS
- —

University of Houston
Houston, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- —

University of Idaho
Moscow, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 50.267 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,0

University of Illinois Chicago
Chicago, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 6,5

University of Illinois Springfield
Springfield, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 40.435 USD
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- 6,0