Ngành Sustainability Studies
CIP 30.33

University of Lynchburg
Lynchburg, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 41.560 USD
- Tỉ lệ nhận
- 43%
- IELTS
- 6,0

University of Maryland-College Park
College Park, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 45%
- IELTS
- 7,0

University of Massachusetts-Amherst
Amherst, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 69.465 USD
- Tỉ lệ nhận
- 60%
- IELTS
- —

University of New England
Biddeford, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 71.640 USD
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- 6,0

University of New Hampshire-Main Campus
Durham, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 64.247 USD
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,5

University of Northern Colorado
Greeley, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- —

University of Oklahoma-Norman Campus
Norman, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 56.311 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 6,5

University of South Dakota
Vermillion, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 99%
- IELTS
- 6,0

University of South Florida
Tampa, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 43%
- IELTS
- —

University of Utah
Salt Lake City, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 66.105 USD
- Tỉ lệ nhận
- 86%
- IELTS
- 6,5

University of Washington-Seattle Campus
Seattle, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 67.800 USD
- Tỉ lệ nhận
- 39%
- IELTS
- 6,0

University of Wisconsin-Madison
Madison, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 45%
- IELTS
- 6,5

University of Wisconsin-Parkside
Kenosha, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 75%
- IELTS
- 6,0

University of Wisconsin-River Falls
River Falls, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,0

University of Wisconsin-Stout
Menomonie, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,0

Vanderbilt University
Nashville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 96.896 USD
- Tỉ lệ nhận
- 6%
- IELTS
- 7,0

Vermont State University
Randolph, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 28.972 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- 6,0

Virginia Wesleyan University
Virginia Beach, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 73%
- IELTS
- 6,5

Washington University in St Louis
St. Louis, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 88.488 USD
- Tỉ lệ nhận
- 12%
- IELTS
- 6,5

West Virginia University
Morgantown, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 6,5

Western New England University
Springfield, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 60.262 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- —

Western Oregon University
Monmouth, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 41.944 USD
- Tỉ lệ nhận
- 98%
- IELTS
- 5,5

Western Washington University
Bellingham, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 54.419 USD
- Tỉ lệ nhận
- 93%
- IELTS
- 6,0

Wilmington College
Wilmington, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 48.346 USD
- Tỉ lệ nhận
- 92%
- IELTS
- 6,0