Ngành Design and Applied Arts
CIP 50.04

University of Arkansas
Fayetteville, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 56.256 USD
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- 6,5

University of Bridgeport
Bridgeport, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 52.957 USD
- Tỉ lệ nhận
- 83%
- IELTS
- 6,0

University of California-Davis
Davis, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 42%
- IELTS
- —

University of California-Irvine
Irvine, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 90.100 USD
- Tỉ lệ nhận
- 29%
- IELTS
- 6,5

University of California-Los Angeles
Los Angeles, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 9%
- IELTS
- 7,5

University of California-San Diego
La Jolla, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 90.100 USD
- Tỉ lệ nhận
- 27%
- IELTS
- 7,0

University of Central Arkansas
Conway, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 90%
- IELTS
- 6,0

University of Central Missouri
Warrensburg, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 64%
- IELTS
- 5,5

University of Charleston
Charleston, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 53.228 USD
- Tỉ lệ nhận
- 62%
- IELTS
- 5,5

University of Cincinnati-Main Campus
Cincinnati, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 50.830 USD
- Tỉ lệ nhận
- 85%
- IELTS
- 6,5

University of Dayton
Dayton, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 65.881 USD
- Tỉ lệ nhận
- 66%
- IELTS
- 6,0

University of Delaware
Newark, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- 70.412 USD
- Tỉ lệ nhận
- 71%
- IELTS
- 6,5

University of Denver
Denver, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 91.526 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,5

University of Evansville
Evansville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 68.364 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,5

University of Hartford
West Hartford, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 72.414 USD
- Tỉ lệ nhận
- 96%
- IELTS
- —

University of Houston
Houston, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 74%
- IELTS
- —

University of Idaho
Moscow, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận, Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 50.267 USD
- Tỉ lệ nhận
- 76%
- IELTS
- 6,0

University of Illinois Chicago
Chicago, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 6,5

University of Illinois Urbana-Champaign
Champaign, MỹCông lập
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 42%
- IELTS
- —

University of Indianapolis
Indianapolis, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 59.402 USD
- Tỉ lệ nhận
- 67%
- IELTS
- 5,5

University of Kansas
Lawrence, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 94%
- IELTS
- 6,5

University of Kentucky
Lexington, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 93%
- IELTS
- 6,0

University of Mary Hardin-Baylor
Belton, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 46.874 USD
- Tỉ lệ nhận
- 96%
- IELTS
- 6,0

University of Maryland-Baltimore County
Baltimore, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 50.665 USD
- Tỉ lệ nhận
- 72%
- IELTS
- 6,5