Ngành Economics
CIP 45.06

Fordham University
Bronx, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 82.762 USD
- Tỉ lệ nhận
- 59%
- IELTS
- 7,0

Fort Lewis College
Durango, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 5,5

Framingham State University
Framingham, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 34.910 USD
- Tỉ lệ nhận
- 84%
- IELTS
- 6,0

Franklin and Marshall College
Lancaster, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 97.041 USD
- Tỉ lệ nhận
- 28%
- IELTS
- —

Franklin College
Franklin, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 54.178 USD
- Tỉ lệ nhận
- 70%
- IELTS
- —

Frostburg State University
Frostburg, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 45.002 USD
- Tỉ lệ nhận
- 89%
- IELTS
- 5,5

Furman University
Greenville, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 76.798 USD
- Tỉ lệ nhận
- 43%
- IELTS
- 7,0

Gardner-Webb University
Boiling Springs, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 55.852 USD
- Tỉ lệ nhận
- 77%
- IELTS
- 5,0

George Fox University
Newberg, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 62.433 USD
- Tỉ lệ nhận
- 94%
- IELTS
- 6,5

George Mason University
Fairfax, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHỗ trợ đi kèm thư nhận
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- 6,5

George Washington University
Washington, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 47%
- IELTS
- 6,5

Georgetown College
Georgetown, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 56.886 USD
- Tỉ lệ nhận
- 91%
- IELTS
- —

Georgetown University
Washington, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 88.741 USD
- Tỉ lệ nhận
- 13%
- IELTS
- —

Georgia Institute of Technology-Main Campus
Atlanta, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- 41.892 USD
- Tỉ lệ nhận
- 14%
- IELTS
- —

Georgia Southern University
Statesboro, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 88%
- IELTS
- —

Georgia State University
Atlanta, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 55%
- IELTS
- —

Gettysburg College
Gettysburg, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 92.810 USD
- Tỉ lệ nhận
- 39%
- IELTS
- 7,0

Gonzaga University
Spokane, MỹTư thục
- Chi phí / năm
- 73.178 USD
- Tỉ lệ nhận
- 82%
- IELTS
- —

Gordon College
Wenham, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 56.160 USD
- Tỉ lệ nhận
- 69%
- IELTS
- —

Goucher College
Baltimore, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- 70.544 USD
- Tỉ lệ nhận
- 78%
- IELTS
- 6,5

Governors State University
University Park, MỹCông lập
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 48%
- IELTS
- 6,0

Graceland University-Lamoni
Lamoni, MỹTư thục
Học bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- 39.847 USD
- Tỉ lệ nhận
- 81%
- IELTS
- 6,0

Grand Canyon University
Phoenix, MỹTư thục
Có hỗ trợ SV quốc tế- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 79%
- IELTS
- —

Grand Valley State University
Allendale, MỹCông lập
Có hỗ trợ SV quốc tếHọc bổng nộp đơn riêng
- Chi phí / năm
- —
- Tỉ lệ nhận
- 83%
- IELTS
- 6,5