Duckling Dictionary
Chất bị oxi hóa là chất nhường electron trong phản ứng oxi hóa–khử, làm số oxi hóa của nó tăng.
Chất khí là trạng thái vật chất mà các hạt chuyển động tự do, không có hình dạng hay thể tích xác định, lấp đầy toàn bộ bình chứa.
Chất lỏng là trạng thái vật chất có thể tích xác định nhưng không có hình dạng riêng, các hạt nằm sát nhau và trượt được lên nhau nên chất lỏng chảy được.
Chất phóng xạ là chất có hạt nhân nguyên tử không bền, tự phân rã và phát ra bức xạ dưới dạng các tia alpha, beta hoặc gamma.
Chất phản ứng là chất tham gia vào một phản ứng hóa học, được viết ở vế trái của phương trình hóa học và bị biến đổi thành sản phẩm.
Chất phản ứng giới hạn là chất bị tiêu thụ hoàn toàn trước, khiến phản ứng dừng lại và giới hạn lượng sản phẩm tạo thành.
Chất rắn là trạng thái vật chất có hình dạng và thể tích xác định, các hạt cấu tạo sắp xếp chặt chẽ và chỉ dao động quanh vị trí cố định.
Chất rắn ion là chất rắn trong đó các cation và anion liên kết với nhau bằng lực hút tĩnh điện, sắp xếp thành mạng tinh thể tuần hoàn.
Chất rắn tinh thể là chất có các hạt nguyên tử, phân tử hoặc ion sắp xếp theo trật tự lặp lại tuần hoàn trong không gian.
Chất tan là chất bị hòa tan trong dung môi để tạo thành dung dịch, thường có lượng nhỏ hơn dung môi.
Chất xúc tác là chất làm tăng tốc độ phản ứng bằng cách giảm năng lượng hoạt hóa, mà không bị tiêu hao vĩnh viễn.
Chọn mẫu không hoàn lại là cách lấy mẫu trong đó mỗi cá thể, sau khi được chọn, không được đưa trở lại tổng thể để có cơ hội bị chọn lần nữa.
Chọn mẫu thuận tiện (convenience sample) là phương pháp chọn các cá thể vào mẫu dựa trên sự dễ dàng tiếp cận, không dùng bất kỳ cơ chế ngẫu nhiên nào.
Chữ số có nghĩa là các chữ số biết chắc cùng một chữ số ước lượng cuối cùng trong phép đo, cho biết độ chính xác của dụng cụ.
Các kết quả đồng khả năng là các kết quả có cùng xác suất xảy ra trong một phép thử ngẫu nhiên, ví dụ mỗi mặt xúc xắc cân đối đều có xác suất bằng nhau.
Các mẫu phụ thuộc (dependent samples) là hai mẫu mà mỗi quan sát được ghép đôi có chủ đích với đúng một quan sát ở mẫu kia, nên không độc lập.
Các mẫu độc lập (independent samples) là hai nhóm dữ liệu chọn riêng rẽ, trong đó cá thể ở mẫu này không liên hệ gì với cá thể ở mẫu kia.
Các nhân tố (factors) là các biến giải thích được nhà nghiên cứu chủ động chọn và kiểm soát trong thực nghiệm, mỗi nhân tố tiến hành ở một số mức.
Cân bằng là trạng thái động của phản ứng thuận nghịch khi tốc độ thuận bằng tốc độ nghịch, giữ nồng độ các chất không đổi.
Có ý nghĩa thống kê (statistically significant) chỉ kết quả khó xảy ra do ngẫu nhiên đến mức xác suất đó nhỏ hơn mức ý nghĩa alpha chọn trước.
Công là năng lượng được truyền giữa hệ và môi trường khi một lực tác dụng làm vật dịch chuyển, ví dụ khi chất khí giãn nở đẩy pittông.
Công thức Lewis là cách biểu diễn phân tử bằng ký hiệu nguyên tố, dấu chấm cho electron hóa trị và gạch nối cho các cặp electron liên kết.
Công thức thực nghiệm là công thức hóa học cho biết tỉ lệ số nguyên tử đơn giản nhất của các nguyên tố trong hợp chất.
Cơ chế phản ứng là tập hợp các bước sơ cấp mô tả chi tiết diễn biến phá vỡ và hình thành liên kết để biến chất đầu thành sản phẩm.
Cặp đôi (matched pairs) là thiết kế ghép các đơn vị tương đồng (hoặc cùng một đơn vị) rồi phân ngẫu nhiên hai nghiệm thức trong mỗi cặp.
Cộng hưởng là hiện tượng electron phi định xứ trên nhiều nguyên tử, khiến cấu trúc thực là lai của nhiều công thức Lewis.
Cỡ mẫu là số lượng cá thể hoặc quan sát được chọn vào một mẫu, thường ký hiệu n, ảnh hưởng trực tiếp tới độ biến thiên của các thống kê mẫu.
Cụm là một nhóm giá trị trong phân phối dữ liệu tụ lại gần nhau, tách biệt hẳn khỏi các nhóm giá trị khác bởi một khoảng trống ở giữa.
Cực dương (catot) là điện cực nơi xảy ra quá trình khử, tức là quá trình nhận electron.
Cực âm (anot) là điện cực nơi xảy ra quá trình oxi hóa, tức nơi chất khử nhường electron cho mạch ngoài, trong mọi loại pin điện hóa.